exhaust system

 hệ thống xả
  • ejector-type trim exhaust system: hệ thống xả gọn kiểu ống phun
  •  hệ thống xả hơi
    Lĩnh vực: xây dựng
     hệ thống hút
  • push-pull exhaust system: hệ thống hút đẩy
  • Lĩnh vực: ô tô
     hệ thống thải
     hệ thống xả khí

    dual exhaust system
     hệ thống khí thải kép
    exhaust system of ventilation
     hệ thống thông gió hút

    Xem thêm: exhaust



    exhaust system

    Từ điển WordNet

      n.

    • system consisting of the parts of an engine through which burned gases or steam are discharged; exhaust